Báo Giá Thuê xe Tour Tổng Hợp

Dịch vụ cho thuê xe giá rẻ - Gọi: (08)2202.2202 - 0902.202.202 : ✔ Nhiều dòng xe cho thue cao cấp & sang trọng ✔ Tài xế chuyên nghiệp và lịch sự ✔ Giá rẻ nhất Việt Nam.

Nhằm đáp ứng yêu cầu của quý khách hàng. Chúng tôi đưa ra bảng giá của từng tuyến đường .Tuy nhiên chúng tôi đã cố gắng đưa ra mức giá hợp lý và cố định nhưng nếu bạn có nhu cầu thuê xe xin hãy liên lạc với chúng tôi để có được giá chính xác trong từng trường hợp cụ thể bởi vì giá nhiên liệu lên xuống thất thường và giá thuê xe cũng thay đổi theo từng thời điểm trong năm, cuối tuần và ngày lễ, tết. Hãy gửi mail hoặc gọi cho chúng tôi : (08) 2202.2202 để được giá tốt nhất .

STT

Lộ trình/Xe có Lái

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Cuối Tuần
(Cộng thêm )

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Cuối Tuần
(Cộng thêm )

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Cuối tuần
(Cộng thêm)

Tuyến Đường

Thời  Gian

KM

4 chỗ

7 chỗ

16 chỗ

4 - 7-16

29 chỗ

46 chỗ

1

Bà Rịa

1 Ngày

200

1,600.000

1,700.000

2,100.000

100.000

3,200.000

200.000

5,400.000

300.000

2

Bạc Liêu

2 Ngày

600

3,800.000

4,000.000

4,400.000

100.000

6,000.000

200.000

9,900.000

300.000

3

Bảo Lộc

1 Ngày

420

2,500.000

2,700.000

2,600.000

100.000

4,600.000

200.000

8,000.000

300.000

4

Bến Cát

8  Giờ

140

1,400.000

1,600.000

1,800.000

100.000

2,900.000

200.000

5,000.000

300.000

5

Bến Tre (Thị xã)

1 Ngày

200

1,600.000

1,700.00

2,100.000

100.000

3,200.000

200.000

5,400.000

300.000

6

Bến Tre (Thạnh Phú)

1 Ngày

340

1,800.000

1,900.00

2,200.000

100.000

3,400.000

200.000

5,600.000

300.000

7

Bến Tre (Bình Đại)

1 Ngày

280

1,700.000

1,800.000

2,100.000

100.000

3,500.000

200.000

5,700.000

300.000

8

Bến Tre (Ba Tri)

1 Ngày

270

1,700.000

1,800.000

2,100.000

100.000

3,500.000

200.000

5,700.000

300.000

9

Biên Hòa

8 Giờ

90

1,300.000

1,400.000

1,700.000

100.000

3.200.000

200.000

4,900.000

300.000

10

Bến Lức (Long An)

8 Giờ

100

1,300.000

1,400.000

1,800.000

100.000

3,300.000

200.000

4,900.000

300.000

11

Bình Chánh

4 Giờ

50

1.100.000

1,200.000

1,500.000

100.000

3,000.000

200.000

5,000.000

300.000

12

Bình Châu - Hồ Cốc

1 Ngày

340

1,800.000

1,900.00

2,200.000

100.000

3,400.000

200.000

5,600.000

300.000

13

Bình Định

4 ngay

1,500

8,000.000

8,500.000

9,100.000

100.000

13,600.000

200.000

18,000.000

300.000

14

Bình Dương (TD1)

4 Giờ

90

   1.300.000

   1.400.000

1,800.000

100.000

3,100.000

200.000

5,000.000

300.000

15

Bình Phước - Lộc Ninh

1 Ngày

360

1,900.000

2,000.00

2,300.000

100.00

4,000.000

200.000

5,900.000

300.000

16

Bình Long

1 Ngày

300

1,700.000

1,800.000

2,100.000

100.000

3,400.000

200.000

5,600.000

300.000

17

Buôn Mê Thuộc

2 Ngày

800

5,000.000

5,200.000

5,700.000

100.000

10.200.000

200.000

12,800.000

300.000

18

Cà Mau

2 Ngày

700

4,200.000

4,400.000

4,900.000

100.000

6,900.000

200.000

13,400.000

300.000

19

Cái Bè

1 Ngày

210

1,600.000

1,700.000

2,100.000

100.000

3,200.000

200.000

5,400.000

300.000

20

Cần Giờ

8 Giờ

150

   1,400.000

1,500.000

1,700.000

100.000

3,000.000

200.000

4,900.000

300.000

21

Cao Lãnh

1 Ngày

350

1,900.000

2,000.000

2,300.000

100.000

4,000.000

200.000

5,900.000

300.000

22

Cần Thơ

1 Ngày

360

1,900.000

2,000.000

2,300.000

100.000

4,000.000

200.000

5,900.000

300.000

23

Châu Đốc

1 Ngày

520

2,800.000

2,900.000

3,200.000

100.000

4,200.000

200.000

6,800.000

300.000

24

Châu Đốc

1,5 Ngày

550

4,200.000

4,300.000

5,100.000

100.000

6,000.000

200.000

11,000.000

300.000

25

Châu Đốc - Hà Tiên

3 Ngày

900

6,200.000

6,400.000

6,800.000

100.000

10,000.000

200.000

10,700.000

300.000

26

Chợ Gạo (Tiền Giang)

1 Ngày

200

   1,600.000

1,700.000

2,100.000

100.000

3,200.000

200.000

5,400.000

300.000

27

Chợ Mới (An Giang )

2 Ngày

500

3,000.000

3,100.000

3,400.000

100.000

5,500.000

200.000

10,000.000

300.000

28

Cổ Thạch - Thầy Thím

2 Ngày

660

3,800.000

4,000.000

4,800.000

100.000

8,000.000

200.000

11,000.000

300.000

29

Củ Chi - Địa Đạo

8 Giờ

100

1,000.000

1,100.000

1,400.000

100.000

2,200.000

200.000

3,300.000

300.000

30

Đà Lạt

3 Ngày

650

4,800.000

4,900.000

5,100.000

100.000

7,500.000

200.000

11,200.000

300.000

31

Đà Lạt - Nha Trang

4 Ngày

1,150

7,600.000

7,700.000

8,500.000

100.000

12,200.000

200.000

18,000.000

300.000

32

Đà Nẵng

6 Ngày

2,100

9,600.000

9,900.000

10,500.000

100.000

15,300.000

200.000

22,300.000

300.000

33

Địa Đạo -Tây Ninh

1 Ngày

250

1,800.000

1,900.000

2,100.000

100.000

2,700.000

200.000

5,400.000

300.000

34

Đồng Xoài

1 Ngày

240

1,700.000

1,800.000

2,100.000

100.000

2,600.000

200.000

5,500.000

300.000

35

Đức Hòa

8 Giờ

70

   1,100.000

   1,200.000

1,300.000

100.000

1,900.000

200.000

2,500.000

300.000

36

Đức Huệ

8  Giờ

90

   1,200.000

1,300.000

1,500.000

100.000

2,100.000

200.000

2,900.000

300.000

37

Gò Công

1 Ngày

220

1,600.000

1,700.000

1,900.000

100.000

2,600.000

200.000

3,900.000

300.000

38

Gò Dầu

7  Giờ

130

   1,300.000

1,400.000

1,500.000

100.000

2,200.000

200.000

3.100.000

300.000

39

Gia Lai (Pleiku)

3 Ngày

1100

6,500.000

6,600.000

6,800.000

100.000

10,200.000

200.000

15,100.000

300.000

40

Hà Nội

8 Ngày

4,000

18,500.000

19,500.000

22,600.000

100.000

29,600.000

200.000

45,800.000

300.000

41

Hàm Tân

1 Ngày

350

2,000.000

2,100.000

2,400.000

100.000

3,200.000

200.000

4,600.000

300.000

42

Hóc Môn

8 Giờ

50

   1,100.000

   1,200.000

   1,400.000

100.000

1,800.000

200.000

2,600.000

300.000

43

Huế

6 Ngày

2,400

10,800.000

12,600.000

13,600.000

100.000

19,600.000

200.000

30,600.000

300.000

44

Kon Tum

4 Ngày

1,900

10,700.000

10,800.000

11.000.000

100.000

17,100.000

200.000

24,700.000

300.000

45

Lai Vung

1 Ngày

340

2,000.000

2,100.000

2,300.000

100.000

3,200.000

200.000

4,500.000

300.000

46

Lập Vờ

1 Ngày

360

2,100.000

2,200.000

2,400.000

100.000

3,300.000

200.000

4,600.000

300.000

47

Long An

8 Giờ

100

   1,200.000

   1,300.000

1,500.000

100.000

2,100.000

200.000

3,000.000

300.000

48

Long Hải

1 Ngày

240

1,600.000

1,700.000

1,900.000

100.000

2,700.000

200.000

3,900.000

300.000

49

Long Khánh

1 Ngày

200

1,500.000

1,600.000

1,800.000

100.000

2,500.000

200.000

3,500.000

300.000

50

Long Thành

7  Giờ

130

   1,200.000

   1,300.000

1,500.000

100.000

2,100.000

200.000

3,000.000

300.000

51

Long Xuyên

1 Ngày

400

2,100.000

2,200.000

2,400.000

100.000

3,500.000

200.000

5,000.000

300.000

52

Mỏ Cày ( Bến Tre)

1 Ngày

220

1,600.000

1,700.000

1,900.000

100.000

2,600.000

200.000

3,800.000

300.000

53

Mộc Hóa

1 Ngày

230

1,600.000

1,700.000

1,900.000

100.000

2,600.000

200.000

3.900.000

300.000

54

Mỹ Tho

8  Giờ

150

1,300.000

1,400.000

1,600.000

100.000

2,300.000

200.000

3,300.000

300.000

55

Mỹ Thuận

1 Ngày

260

1,600.000

1,700.000

1,900.000

100.000

2,700.000

200.000

4,000.000

300.000

56

Managui

1 Ngày

320

1,900.000

2,000.000

2,200.000

100.000

3,100.000

200.000

4,600.000

300.000

57

Nha Trang

3 Ngày

900

5,800.000

5,900.000

6,400.000

100.000

9,000.000

200.000

13,500.000

300.000

58

Nha Trang

2 Ngày

700

4,300.000

4,400.000

4,900.000

100.000

6,500.000

200.000

9,500.000

300.000

59

Nha Trang - Đại Lãnh

4 Ngày

1,150

7,600.000

7,700.000

8,500.000

100.000

12,200.000

200.000

18,000.000

300.000

60

Nội Thành

4  Giờ

50

   1,000.000

   1,100.000

   1,200.000

100.000

1,900.000

200.000

2,500.000

300.000

61

Phan Rang

2 Ngày

700

4,400.000

4,400.000

4,700.000

100.000

6,500.000

200.000

9,500.000

300.000

62

Phan Rí

2 Ngày

600

3,800.000

3,900.000

4,200.000

100.000

6,100.000

200.000

8,700.000

300.000

63

Phan Thiết - Mũi Né

2 Ngày

480

3,200.000

3,300.000

3,600.000

100.000

5,100.000

200.000

7,700.000

300.000

64

Phước Long

1 Ngày

340

2,000.000

2,100.000

2,300.000

100.000

3,200.000

200.000

4,500.000

300.000

65

Phương Lâm

1 Ngày

320

1,900.000

2,000.000

2,200.000

100.000

3,000.000

200.000

4,400.000

300.000

66

Phú Mỹ - Ngãi Giao (BR - VT)

1 Ngày

220

1,600.000

1,700.000

1,900.000

100.000

2,700.000

200.000

3,700.000

300.000

67

Quảng Ngãi

5 Ngày

1,800

9,200.000

9,500.000

9,800.000

100.000

15,300.000

200.000

27,800.000

300.000

68

Quảng Trị

7 Ngày

2,700

13,400.000

13,800.000

14,200.000

100.000

19,800.000

200.000

31,600.000

300.000

69

Qui Nhơn

4 Ngày

1,480

9,000.000

9,100.000

10,000.000

100.000

14,300.000

200.000

21,500.000

300.000

70

Rạch Giá

2 Ngày

600

3,700.000

3,800.000

4,200.000

100.000

5.900.000

200.000

8,600.000

300.000

71

Rạch Rỏi - Kiên Giang

3 Ngày

540

4,200.000

4,300.000

4,800.000

100.000

6,600.000

200.000

9,800.000

300.000

72

Rừng Nam Cát Tiên

1 Ngày

300

1,800.000

1,900.000

2,200.000

100.000

2,900.000

200.000

4,200.000

300.000

73

Sa Đéc

1Ngày

300

1,800.000

1,900.000

2,200.000

100.000
2,900.000

200.000

4,200.000

300.000

74

Sân Bay TSN

   Giờ

50

    1.000.000

    1.100.000

   1.200.000

100.000

2,500.000

200.000

2,900.000

300.000

75

Sóc Trăng

1 ngày

500

3,000.000

3,100.000

3,200.000

100.000

4,200.000

200.000

6,000.000

300.000

76

Tây Ninh -Núi Bà -Tòa Thánh

1 ngày

220

1,600.000

1,700.000

1,900.000

100.000

2,600.000

200.000

4,000.000

300.000

77

Tây Ninh -Tân Biên

1 ngày

290

1,800.000

1,900.000

2,100.000

100.000

3,000.000

200.000

4,200.000

300.000

78

Thầy Thím

1 ngày

380

2,100.000

2,200.000

2,400.000

100.000

3,400.000

200.000

4,900.000

300.000

79

Trà Vinh

1 ngày

420

2,500.000

2,600.000

2,900.000

100.000

3,800.000

200.000

5,300.000

300.000

80

Trảng Bàng

8 Giờ

120

   1,300.000

   1,400.000

1,600.000

100.000

2,300.000

200.000

3,000.000

300.000

81

Trị An

8 Giờ

160

   1,500.000

1,600.000

1,800.000

100.000

2,500.000

200.000

3,300.000

300.000

82

Trị Tôn

2 Ngày

660

3,700.000

3,800.000

4,000.000

100.000

6,200.000

200.000

9,000.000

300.000

83

Tuy Hòa

3 Ngày

1,200

7,000.000

7,200.000

7,600.000

100.000

10,800.000

200.000

16,000.000

300.000

84

Vườn Xoài

1 Ngày

80

   1,200.000

1,300.000

1,500.000

100.000

1,900.000

200.000

2,700.000

300.000

85

Vĩnh Long

1 Ngày

320

1,800.000

1,900.000

2,000.000

100.000

3,300.000

200.000

5,600.000

300.000

86

Vũng Tàu

1 Ngày

260

1,600.000

1,700.000

2,100.000

100.000

3,200.000

200.000

5,400.000

300.000

87

Vũng Tàu - Long Hải

1 Ngày

300

1,800.000

1,900.000

2,100.000

100.000

3,300.000

200.000

5,400.000

300.000

88

Vị Thanh -Phụng Hiệp (Hậu Giang)

3 Ngày

520

4,500.000

4,700.000

4,900.000

100.000

7,300.000

200.000

9,900.000

300.000

Chú ý:
- Giá trên đã bao gồm: Lương cho lái xe, xăng dầu ,phí cầu đường .
- Giá trên chưa bao gồm: Thuế VAT , ăn nghỉ của lái xe và phí bến bãi đậu xe .

Dịch vụ cho thuê xe giá rẻ - Gọi: (08)2202.2202 - 0902.202.202 : ✔ Nhiều dòng xe cho thue cao cấp & sang trọng ✔ Tài xế chuyên nghiệp và lịch sự ✔ Giá rẻ nhất Việt Nam.
 

Thông tin khuyến mãi

thiet ke web thiet ke website web gia re lam web dep thiet ke web pro thiet ke web chuyen nghiep website gia re thiet ke website gia re thiet ke website chuyen nghiep thiet ke website pro thiet ke web gia re website chuyen nghiep web chuyen nghiep website web web site cong ty thiet ke web web 100$ website free web free website mien phi web mien phi cho thue xe thue xe can thue xe xe du lich thue xe du lich thue xe gia re thue xe hoi thue xe hoa thue xe cuoi thue xe du lich dich vu thue xe thue xe dich vu thue xe tu lai thue xe co tai thue xe thang hop dong thue xe cho thue xe gia re thue xe doi moi thue xe toyota thue xe ford thue xe camry thue xe honda sua may tinh sua laptop sua chua may tinh sua may tinh gia re bao tri may tinh bao tri mang bao tri he thong sua may tinh tai nha sua may tinh tan noi thiet ke mang thi cong mang mang wifi trien khai he thong mang may tinh may tinh IBM may tinh bo may tinh de ban Thue xe gia re